Ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh theo cấp độ
Giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt, có công thức, ví dụ và lỗi hay gặp. Chọn đúng cấp độ của bạn để học không bị ngợp.
L0 · Mất gốc (Pre-A1/A1)
- Chào hỏi & Đại từ nhân xưngCách chào hỏi tiếng Anh cơ bản (Hello, Goodbye, How are you?) và đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they cho người mới bắt đầu.
- Giới từ chỉ vị trí & Đại từ chỉ địnhGiới từ chỉ vị trí in, on, under, next to và đại từ chỉ định this, that, these, those trong tiếng Anh, giải thích dễ hiểu kèm ví dụ.
- Thì hiện tại đơn — Cơ bảnThì hiện tại đơn tiếng Anh cho người mất gốc: công thức, cách thêm -s/-es, câu phủ định và câu hỏi với do/does, kèm ví dụ dễ hiểu.
L1 · Nền tảng (A2)
- So sánh hơn & So sánh nhấtSo sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: quy tắc -er/-est, more/most, các tính từ bất quy tắc như good, bad, far kèm ví dụ.
- Thì tương lai: will & going toPhân biệt thì tương lai will và be going to trong tiếng Anh: công thức, khi nào dùng quyết định tức thời, kế hoạch và dự đoán.
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)Động từ khuyết thiếu can, could, must, should, may, might trong tiếng Anh: ý nghĩa, cách dùng và ví dụ giao tiếp hằng ngày.
- Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): công thức, cách dùng với when và while, phân biệt với quá khứ đơn, kèm ví dụ dễ nhớ.
- Thì quá khứ đơn (Past Simple)Thì quá khứ đơn tiếng Anh: công thức, động từ có quy tắc và bất quy tắc, câu phủ định và câu hỏi với did, kèm dấu hiệu nhận biết.
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing): công thức, cách dùng cho hành động đang xảy ra và kế hoạch gần, dấu hiệu nhận biết.
- Thì hiện tại hoàn thành (cơ bản)Thì hiện tại hoàn thành (have/has + P2) cơ bản: công thức, cách dùng với ever, never, already, yet, since, for kèm ví dụ dễ hiểu.
L2 · Trung cấp (B1)
- Câu điều kiện loại 1 và loại 2 (First & Second Conditional)Câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong tiếng Anh: công thức, cách dùng unless, vì sao dùng were cho mọi ngôi, cách phân biệt hai loại và bài tập có đáp án.
- Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)Phân biệt V-ing và to V trong tiếng Anh: động từ đi với danh động từ, động từ đi với to-infinitive, và khác biệt nghĩa của stop, remember, try kèm bài tập.
- Câu bị động (Passive Voice) — hiện tại & quá khứHọc câu bị động tiếng Anh thì hiện tại đơn và quá khứ đơn: công thức, cách dùng by + tác nhân, khi nào nên bỏ by và các lỗi người Việt hay gặp.
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)Mệnh đề quan hệ xác định trong tiếng Anh: cách dùng who, which, that, whose, where, khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ và các lỗi người Việt hay mắc.
L3 · Trung cấp+ (B1+)
- Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) — và câu điều kiện hỗn hợpHọc câu điều kiện loại 3 tiếng Anh: công thức If + had P2, would have P2, cách nói về điều không có thật trong quá khứ và câu điều kiện hỗn hợp.
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) — so sánh với quá khứ đơnHọc thì quá khứ hoàn thành tiếng Anh: công thức had + P2, cách dùng với by the time, before, after, already và cách phân biệt với quá khứ đơn.
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)Học thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tiếng Anh: công thức have been V-ing, cách dùng for, since, phân biệt với hiện tại hoàn thành.
- Câu tường thuật (Reported Speech) — câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnhHọc câu tường thuật trong tiếng Anh: lùi thì, đổi đại từ, thời gian và nơi chốn, cách tường thuật câu hỏi và câu mệnh lệnh kèm bài tập có đáp án.
L4 · Cao trung cấp (B2)
- Câu bị động nâng cao (Advanced Passive) — have/get something done, It is said that…Câu bị động nâng cao tiếng Anh: have/get something done, It is said that, He is believed to, bị động với modal và thì hoàn thành.
- Liên từ chỉ sự tương phản và nhượng bộ (although, despite, however, whereas)Phân biệt although, despite, in spite of, however, whereas, nevertheless trong tiếng Anh: cấu trúc, dấu câu và lỗi hay gặp.
- Mệnh đề phân từ (Participle Clauses) — rút gọn mệnh đề quan hệ và trạng ngữMệnh đề phân từ tiếng Anh: rút gọn mệnh đề quan hệ và trạng ngữ bằng V-ing, V-ed, having + P2, tránh lỗi dangling participle.
- Câu ước (wish / if only) và câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)Câu ước tiếng Anh với wish, if only ở hiện tại, quá khứ và câu điều kiện hỗn hợp, kèm ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.