Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Modal verbs đứng trước động từ nguyên thể (không thêm -s, không có to), dùng trong hội thoại hằng ngày.

ModalDùng đểVí dụ
cankhả năng, xin phép thân mậtI can speak English.
couldlịch sự hơn 'can', hoặc khả năng trong quá khứCould you help me, please?
shouldđưa ra lời khuyênYou should study every day.
mustbắt buộc, quy địnhI must finish my homework.
mayxin phép (trang trọng)May I ask a question?
mightkhả năng (không chắc chắn)It might rain tomorrow.

Lưu ý

  • Sau modal verb luôn là động từ nguyên thể: He cans swim. → He can swim.
  • Phủ định: thêm not — "You should not be late."

Luyện tập

Làm phần luyện tập với bộ từ modals để phân biệt cách dùng từng modal verb trong hội thoại.

Bài cùng cấp