Liên từ chỉ sự tương phản và nhượng bộ (Contrast & Concession)

Nhượng bộ là thừa nhận một điều nhưng kết quả vẫn ngược mong đợi ("mặc dù… nhưng vẫn…"); tương phản là đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau. Điểm khó không phải nghĩa mà là ngữ pháp: mỗi từ đi với mệnh đề, cụm danh từ hay đứng đầu câu mới, và dùng dấu câu khác nhau.

1. Công thức

TừLoạiTheo sau làVí dụ
although / though / even thoughliên từ phụ thuộcmệnh đề (S + V)Although it was late, we kept working.
despite / in spite ofgiới từdanh từ / V-ingDespite the rain, the match went on.
despite the fact thatgiới từ + the fact thatmệnh đềDespite the fact that he was ill, he came.
whereas / whileliên từ phụ thuộcmệnh đềI like tea, whereas my wife prefers coffee.
however / neverthelesstrạng từ liên kếtcâu mới hoặc sau dấu chấm phẩyThe plan was risky. However, it worked.

Dấu câu cần nhớ:

  • Although/Despite + …, mệnh đề chính. (có dấu phẩy khi đứng đầu câu)
  • Mệnh đề chính + although/despite + … (thường không cần dấu phẩy)
  • Câu 1. However, câu 2. hoặc Câu 1; however, câu 2. — however (trạng từ liên kết) có dấu phẩy theo sau; đứng giữa câu thì có dấu phẩy hai bên: The plan, however, worked.
  • Whereas thường có dấu phẩy phía trước khi đứng giữa câu.

2. Cách dùng

  1. Although / even though — nhượng bộ; even though nhấn mạnh hơn. Even though she was exhausted, she finished the marathon. — Dù kiệt sức, cô ấy vẫn chạy hết chặng marathon.
  2. Though — thân mật hơn; có thể đứng cuối câu như trạng từ. The hotel was expensive. It was worth it, though. — Khách sạn đắt, nhưng đáng tiền.
  3. Despite / in spite of — trước danh từ hoặc V-ing. In spite of having little experience, he got the job. — Dù ít kinh nghiệm, anh ấy vẫn được nhận.
  4. Whereas / while — so sánh hai sự thật đối lập. The north is cold in winter, while the south stays warm. — Miền Bắc lạnh vào mùa đông, còn miền Nam vẫn ấm.
  5. However / nevertheless — nối hai câu; nevertheless trang trọng hơn, nghĩa "dù vậy, tuy nhiên". The test was difficult; nevertheless, most students passed. — Bài thi khó; dù vậy hầu hết học sinh đều đậu.

3. Lưu ý

  • However còn có nghĩa "dù … đến đâu": However hard I try, I can't remember her name.
  • While có hai nghĩa: "trong khi" (thời gian) và "còn/trong khi đó" (tương phản). Tránh dùng khi gây mơ hồ.
  • Whereas chỉ dùng cho tương phản, không dùng cho nhượng bộ: ❌ Whereas it rained, we went out. → ✅ Although it rained, we went out.
  • Though đứng cuối câu được, although thì không.

4. Lỗi người Việt hay gặp

  1. ❌ Although it was raining, but we went out. → ✅ Although it was raining, we went out. — Tiếng Việt "tuy… nhưng" có hai vế, tiếng Anh chỉ dùng một từ nối.
  2. ❌ Despite it was raining, we went out. → ✅ Despite the rain, … / Despite the fact that it was raining, … — Despite không đi trực tiếp với mệnh đề.
  3. ❌ In spite the traffic, we arrived on time. → ✅ In spite of the traffic, … — Không bỏ of; còn despite thì không có of.
  4. ❌ It was cheap, however I didn't buy it. → ✅ It was cheap; however, I didn't buy it. — However không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.
  5. ❌ Despite of his age, he runs every day. → ✅ Despite his age, … — Không có despite of.

5. Tự kiểm tra

  1. ______ (Although / Despite) feeling nervous, she gave a great speech.
  2. Sửa lỗi: Even though he is rich, but he lives simply.
  3. My brother loves sports, ______ (however / whereas) I prefer reading.
  4. Viết lại bằng in spite of: Although the weather was bad, the flight left on time.
  5. Điền dấu câu: The plan was good however nobody supported it.

Đáp án:

  1. Despite
  2. Even though he is rich, he lives simply.
  3. whereas
  4. In spite of the bad weather, the flight left on time. (hoặc: In spite of the fact that the weather was bad, …)
  5. The plan was good; however, nobody supported it. (hoặc: … good. However, nobody …)

Bài cùng cấp