Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật (còn gọi là câu gián tiếp) dùng để thuật lại lời người khác đã nói mà không trích nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta thường phải lùi thì và đổi đại từ, từ chỉ thời gian, nơi chốn.

1. Công thức

Câu kể: S + said (that) + S + V (lùi thì) · S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)

Câu hỏi Yes/No: S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì)

Câu hỏi Wh-: S + asked (+ O) + từ để hỏi + S + V (lùi thì)

Câu mệnh lệnh / yêu cầu: S + told/asked + O + (not) to + V

Bảng lùi thì (khi động từ tường thuật ở quá khứ)

Câu trực tiếpCâu tường thuật
hiện tại đơn (work)quá khứ đơn (worked)
hiện tại tiếp diễn (am working)quá khứ tiếp diễn (was working)
hiện tại hoàn thành (have worked)quá khứ hoàn thành (had worked)
quá khứ đơn (worked)quá khứ hoàn thành (had worked) — hoặc giữ nguyên quá khứ đơn nếu thứ tự đã rõ
will / can / maywould / could / might
mustmust hoặc had to

Would, could, should, might và quá khứ hoàn thành giữ nguyên.

Đổi thời gian, nơi chốn

Trực tiếpTường thuật
nowthen
today / tonightthat day / that night
yesterdaythe day before / the previous day
tomorrowthe next day / the following day
last week / next weekthe week before / the following week
agobefore
here / thisthere / that

2. Cách dùng

  1. Tường thuật câu kể.

    • "I'm tired," Lan said. → Lan said (that) she was tired. — Lan nói rằng cô ấy mệt.
    • "We will call you tomorrow," they told me. → They told me they would call me the next day.
  2. Tường thuật câu hỏi — trật tự từ như câu kể (chủ ngữ trước động từ), bỏ do/does/did và dấu hỏi.

    • "Do you like coffee?" he asked. → He asked if I liked coffee. — Anh ấy hỏi tôi có thích cà phê không.
    • "Where do you live?" she asked me. → She asked me where I lived.
  3. Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu — dùng to + V, phủ định là not to + V.

    • "Close the window, please," the teacher said. → The teacher asked us to close the window.
    • "Don't be late," my boss said. → My boss told me not to be late. — Sếp dặn tôi đừng đến muộn.

3. Lưu ý

  • Không bắt buộc lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells) hoặc khi điều được nói vẫn còn đúng: He says he is busy. · She said the earth goes around the sun.
  • said và told: say không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người (muốn nhắc người nghe thì dùng say to sb); tell phải có tân ngữ chỉ người: She told me..., không nói She said me...
  • Đổi đại từ theo người nói và người nghe: "I love my job," he said. → He said he loved his job.

4. Lỗi người Việt hay gặp

  • ❌ She asked me where did I live. → ✅ She asked me where I lived. — Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ, không dùng did.
  • ❌ He said me that he was sick. → ✅ He told me (that) he was sick. — Có tân ngữ chỉ người thì dùng tell.
  • ❌ The teacher told us don't talk. → ✅ The teacher told us not to talk. — Mệnh lệnh phủ định dùng not to + V.
  • ❌ He asked me that I was hungry. → ✅ He asked me if I was hungry. — Câu hỏi Yes/No dùng if/whether, không dùng that.
  • ❌ Last week Hoa said she will come tomorrow. → ✅ Last week Hoa said she would come the next day. — Lời nói đã thuộc về quá khứ: lùi will thành would và đổi tomorrow.

5. Tự kiểm tra

  1. "I am studying for my exam," Minh said. → Minh said that he ______.
  2. "Have you finished your homework?" Mom asked me. → Mom asked me ______.
  3. "What time does the shop open?" she asked. → She asked ______.
  4. "Don't touch the screen," he told the kids. → He told the kids ______.
  5. Chọn đáp án đúng: She said / told us the meeting was canceled.

Đáp án:

  1. was studying for his exam
  2. if/whether I had finished my homework
  3. what time the shop opened
  4. not to touch the screen
  5. told

Bài cùng cấp