Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)

Mệnh đề phân từ là cách rút gọn một mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing, V-ed (P2) hoặc having + P2, giúp câu ngắn gọn, trang trọng hơn — rất hay gặp trong bài đọc và bài viết IELTS.

1. Công thức

DạngNghĩaVí dụ
V-ingchủ động, cùng lúc hoặc nối tiếp ngayWalking home, I met an old friend.
V-ed (P2)bị độngBuilt in 1902, the hotel is now a museum.
Having + P2chủ động, xảy ra trướcHaving finished the report, she went home.
Having been + P2bị động, xảy ra trướcHaving been warned, we stayed indoors.
Not + phân từphủ địnhNot knowing the way, he asked a police officer.

Rút gọn mệnh đề quan hệ (bỏ đại từ quan hệ + be nếu có):

  • The woman who is standing by the door → The woman standing by the door
  • The cars which are made in Japan → The cars made in Japan
  • Students who want to join → Students wanting to join

2. Cách dùng

  1. Thay mệnh đề quan hệ để mô tả danh từ. Anyone caught cheating will fail the exam. — Ai bị bắt gian lận sẽ trượt.
  2. Chỉ thời gian (= when / while / after). Having checked out of the hotel, we took a taxi to the airport. — Sau khi trả phòng, chúng tôi bắt taxi ra sân bay.
  3. Chỉ lý do (= because / since). Feeling tired, I went to bed early. — Vì mệt nên tôi đi ngủ sớm.
  4. Chỉ kết quả (đứng sau mệnh đề chính). The storm destroyed the bridge, leaving the village cut off. — Cơn bão phá sập cây cầu, khiến ngôi làng bị cô lập.
  5. Giữ liên từ để rõ nghĩa (when, while, after, before, since, once). While waiting for the bus, she read the news. · Once opened, the jar should be kept in the fridge.

3. Lưu ý

  • Quy tắc vàng: chủ ngữ ngầm của mệnh đề phân từ phải trùng chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, ta có lỗi dangling participle (phân từ "lơ lửng"):
    • ❌ Walking into the room, the lights were off. (đèn không thể "bước vào phòng")
    • ✅ Walking into the room, I noticed the lights were off. / ✅ When I walked into the room, the lights were off.
  • V-ing hay having + P2? Dùng having + P2 khi muốn nhấn mạnh hành động xong trước hành động kia: Having read the instructions, I started the machine. (đọc xong rồi mới bật) — so sánh Reading the instructions, I… (vừa đọc vừa làm).
  • Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng V-ing không dùng cho một hành động đơn lẻ, đã hoàn tất trong quá khứ: ❌ The man stealing my bag was arrested. (ý: kẻ đã trộm) → ✅ The man who stole my bag was arrested.

4. Lỗi người Việt hay gặp

  1. ❌ Located in the city center, I found the hotel easily. → ✅ Located in the city center, the hotel was easy to find. — Chủ ngữ phải là thứ "được đặt ở trung tâm".
  2. ❌ The book writing by Nguyen Nhat Anh is popular. → ✅ The book written by Nguyen Nhat Anh is popular. — Sách được viết → bị động → P2.
  3. ❌ Finished my homework, I watched TV. → ✅ Having finished my homework, I watched TV. — Chủ động và xảy ra trước → having + P2.
  4. ❌ Don't knowing what to say, she kept quiet. → ✅ Not knowing what to say, she kept quiet. — Phủ định dùng not trước phân từ.
  5. ❌ After finish lunch, we went back to work. → ✅ After finishing lunch, … — Sau giới từ/liên từ after dùng V-ing.

5. Tự kiểm tra

  1. Rút gọn: The man who is talking to Lan is my uncle.
  2. Chọn: (Surprising / Surprised) by the news, she didn't say a word.
  3. ______ (spend) all his money, he had to walk home.
  4. Rút gọn: The documents which were sent last week have been lost.
  5. Câu nào sai? (a) Driving to work, I saw an accident. (b) Driving to work, an accident happened.

Đáp án:

  1. The man talking to Lan is my uncle.
  2. Surprised
  3. Having spent
  4. The documents sent last week have been lost.
  5. (b) — dangling participle; sửa: Driving to work, I saw an accident happen.

Bài cùng cấp