Chào hỏi & Đại từ nhân xưng
1. Chào hỏi cơ bản
Trong tiếng Anh, câu chào phổ biến nhất là Hello (xin chào). Khi chia tay, dùng Goodbye. Hai từ lịch sự cần nhớ:
- Please — dùng khi nhờ vả, đặt cuối hoặc đầu câu: "Please sit down."
- Thank you — dùng khi cảm ơn: "Thank you for your help."
- Sorry — dùng khi xin lỗi: "I'm sorry for being late."
Khi ai đó hỏi bạn điều gì đúng, trả lời Yes; sai thì trả lời No.
2. Đại từ nhân xưng (subject pronouns)
Đại từ đứng trước động từ, thay cho tên người/vật:
| Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | tôi | I am a student. |
| you | bạn | You are my friend. |
| he | anh ấy | He is my brother. |
| she | cô ấy | She is a teacher. |
| we | chúng tôi | We live in Hanoi. |
| they | họ | They study English every day. |
Lưu ý: I luôn viết hoa dù đứng ở đâu trong câu.
3. Luyện tập
Sau bài này, hãy học bộ từ vựng greetings và pronouns, rồi làm phần
luyện tập để kiểm tra lại.