Câu bị động nâng cao (Advanced Passive)

Ở trình độ B2, câu bị động không chỉ là be + P2 (P2 = phân từ hai). Bài này gồm ba nhóm cấu trúc hay gặp trong bài đọc, tin tức và IELTS: thể nhờ bảo (have/get something done), bị động tường thuật (It is said that… / He is believed to…) và bị động với modal, thì hoàn thành.

1. Công thức

a) Thể nhờ bảo (causative)

  • have + tân ngữ + P2 — nhờ/thuê người khác làm (trung tính)
  • get + tân ngữ + P2 — giống have, thân mật hơn

I had my car repaired. · She's getting her hair cut tomorrow.

b) Bị động tường thuật (với say, believe, think, report, expect, know, consider…)

Cấu trúcVí dụ
It + be + P2 + that + mệnh đềIt is said that the bridge is unsafe.
S + be + P2 + to V (cùng thời điểm/tương lai)The bridge is said to be unsafe.
S + be + P2 + to have + P2 (sự việc xảy ra trước)He is believed to have left the country.
S + be + P2 + to be V-ing (đang diễn ra)She is thought to be working abroad.

c) Bị động với modal và thì hoàn thành

  • modal + be + P2: The form must be signed.
  • modal + have been + P2 (quá khứ): The letter should have been sent yesterday.
  • have/has/had been + P2: The results have been published. · All the tickets had been sold by noon.
  • Phủ định: The work hasn't been finished. · Nghi vấn: Has the room been cleaned?

2. Cách dùng

  1. Nói về dịch vụ người khác làm cho mình — chủ ngữ không tự làm. We're having the kitchen painted. — Nhà mình đang thuê người sơn bếp.
  2. Nói về chuyện không may xảy ra với mình (dùng have/get). He had his phone stolen on the bus. — Anh ấy bị trộm điện thoại trên xe buýt.
  3. Đưa tin, nêu ý kiến chung một cách khách quan — không cần nói ai nói. The company is reported to be losing money. — Theo tin, công ty đang thua lỗ.
  4. Nhấn mạnh kết quả, nghĩa vụ hoặc suy đoán với modal. The project might have been canceled. — Có lẽ dự án đã bị hủy.

3. Lưu ý

  • have something done ≠ have done something: I've cut my hair (tự cắt) — I've had my hair cut (đi cắt ở tiệm).
  • get + tân ngữ + to V mang nghĩa "thuyết phục ai làm gì": I got my brother to fix it. So sánh: I got it fixed.
  • Với cấu trúc S + be + P2 + to V, động từ tường thuật chia theo thời điểm nói, còn dạng nguyên thể thể hiện thời điểm sự việc: It was thought that he was rich → He was thought to be rich. · It is believed that he left → He is believed to have left.
  • Say chỉ dùng cấu trúc này ở dạng bị động: có It is said that… và He is said to…, nhưng không có dạng chủ động They say him to be… (phải nói They say that he is…).

4. Lỗi người Việt hay gặp

  1. ❌ I cut my hair yesterday. (khi đi tiệm) → ✅ I had my hair cut yesterday. — Tiếng Việt "tôi cắt tóc" không phân biệt ai làm.
  2. ❌ I had repaired my bike. (ý: nhờ sửa) → ✅ I had my bike repaired. — Tân ngữ phải đứng trước P2.
  3. ❌ He is said that he is rich. → ✅ He is said to be rich. / It is said that he is rich. — Không trộn hai cấu trúc.
  4. ❌ The report must be finish today. → ✅ The report must be finished today. — Sau be là P2.
  5. ❌ She is believed to win the prize last year. → ✅ She is believed to have won the prize last year. — Sự việc trong quá khứ cần to have + P2.

5. Tự kiểm tra

  1. I'm going to have my eyes ______ (test) next week.
  2. Viết lại: It is thought that the thieves escaped through the window. → The thieves ______.
  3. Chọn: The meeting (should have been / should been) postponed.
  4. Viết lại: People expect that prices will rise. → Prices ______.
  5. Viết lại bằng get: A mechanic is servicing my car. → I'm ______.

Đáp án:

  1. tested
  2. are thought to have escaped through the window
  3. should have been
  4. are expected to rise
  5. getting my car serviced

Bài cùng cấp