Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Khi một động từ đứng sau một động từ khác, nó phải ở dạng V-ing (danh động từ) hoặc to + V (động từ nguyên mẫu có to). Dạng nào là do động từ đứng trước quyết định, nên cách tốt nhất là học theo nhóm.
(Ngoại lệ: sau động từ khuyết thiếu như can, must, should, will và sau let, make + tân ngữ, dùng V nguyên mẫu không to: I can swim. · Let me help.)
1. Công thức
S + V1 + V-ing · S + V1 + to + V
| Đi với V-ing | Đi với to + V | Đi với cả hai (nghĩa gần như không đổi) |
|---|---|---|
| enjoy, finish, avoid, mind | want, need, hope, decide | like, love, hate, prefer |
| keep, practice, suggest, consider | plan, agree, refuse, promise | start, begin, continue |
| miss, imagine, give up, can't stand | learn, manage, afford, offer |
- I enjoy cooking on weekends.
- She decided to study abroad.
- It started raining / It started to rain.
Phủ định: đặt not trước V-ing hoặc to: Try not to be late. · I regret not studying harder.
2. Cách dùng
- V-ing làm chủ ngữ. Swimming is good for your health. — Bơi lội tốt cho sức khỏe.
- V-ing sau giới từ (in, at, of, about, without, before, after…). She's good at drawing. — Cô ấy giỏi vẽ. I'm looking forward to seeing you. — Mình rất mong được gặp bạn. (to ở đây là giới từ)
- to + V để chỉ mục đích (để làm gì). I went to the bank to get some cash. — Tôi ra ngân hàng để rút tiền.
- to + V sau tính từ. It's easy to make this dish. — Món này dễ làm. I'm happy to help. — Tôi sẵn lòng giúp.
- Would like / would love / would prefer + to + V. I'd like to order a coffee, please. — Cho tôi gọi một ly cà phê.
3. So sánh: stop, remember, try
Ba động từ này đi được với cả hai dạng nhưng nghĩa thay đổi:
| Động từ | + V-ing | + to + V |
|---|---|---|
| stop | ngừng hẳn việc đó: He stopped smoking. (Anh ấy bỏ thuốc.) | dừng việc khác lại để làm: He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.) |
| remember | nhớ đã làm (việc trong quá khứ): I remember locking the door. | nhớ phải làm (việc sắp làm): Remember to lock the door. |
| try | thử làm để xem có hiệu quả không: Try restarting your phone. | cố gắng làm (việc khó): I tried to open the jar, but I couldn't. |
forget cũng tương tự remember: Don't forget to call your mom. (đừng quên phải gọi) · I'll never forget meeting you. (sẽ không quên lần đã gặp).
4. Lỗi người Việt hay gặp
- ❌ I enjoy to listen to music. → ✅ I enjoy listening to music. Lý do: enjoy luôn đi với V-ing.
- ❌ I'm looking forward to hear from you. → ✅ I'm looking forward to hearing from you. Lý do: to trong look forward to là giới từ, sau giới từ dùng V-ing.
- ❌ She suggested to go to the beach. → ✅ She suggested going to the beach. Lý do: suggest đi với V-ing (hoặc mệnh đề that), không đi với to + V.
- ❌ I went to the market for buying vegetables. → ✅ I went to the market to buy vegetables. Lý do: chỉ mục đích của người làm, dùng to + V.
- ❌ He stopped to smoke last year because of his health. → ✅ He stopped smoking last year… Lý do: muốn nói "bỏ thuốc" thì dùng stop + V-ing.
5. Tự kiểm tra
- Do you mind ______ (open) the window?
- We can't afford ______ (buy) a new car this year.
- Chọn đáp án đúng: My laptop is slow. Try (to close / closing) some apps.
- Chọn đáp án đúng: Please remember (to send / sending) me the file tonight.
- Sửa lỗi: Learn English is fun.
Đáp án:
- opening
- to buy
- closing (thử một cách xem có hiệu quả không; to close không sai ngữ pháp nhưng mang nghĩa "cố gắng đóng", kém hợp ngữ cảnh)
- to send (việc phải làm, chưa làm)
- Learning English is fun. (hoặc It's fun to learn English.)