So sánh hơn & So sánh nhất

1. Tính từ ngắn (1 âm tiết)

Thêm -er (so sánh hơn) hoặc -est (so sánh nhất):

  • big → bigger → the biggest
  • small → smaller → the smallest

"This house is bigger than mine." · "This is the biggest city in Vietnam."

2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)

Dùng more (so sánh hơn) hoặc the most (so sánh nhất):

  • expensive → more expensive → the most expensive

3. Tính từ bất quy tắc

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
goodbetterbest
badworseworst

"This book is better than that one." · "This is the best restaurant in the city."

4. Cấu trúc câu

A + tính từ so sánh hơn + than + B — "My room is smaller than hers."

5. Luyện tập

Sau bài này, làm phần luyện tập với bộ từ comparisons.

Bài cùng cấp