Thì tương lai: will & going to

1. will + động từ nguyên thể

Dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán không có kế hoạch rõ ràng:

  • "I will call you tomorrow." (quyết định ngay lúc nói)
  • "It will rain later." (dự đoán)

2. am/is/are + going to + động từ nguyên thể

Dùng cho kế hoạch đã định trước:

  • "I am going to visit my grandmother this weekend." (đã lên kế hoạch)
  • "We are going to watch a movie together."

3. Mốc thời gian tương lai thường gặp

tonight, tomorrow, next week, next month, next year, soon, later, someday, eventually.

4. Câu phủ định và câu hỏi

  • Phủ định: will not (won't) — "I won't be late."
  • Câu hỏi: Will you...? / Are you going to...?

5. Luyện tập

Đọc bài "Weekend Plans" — chú ý khi nào dùng will, khi nào dùng going to — rồi làm phần luyện tập.

Bài cùng cấp