Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) — cơ bản

Dùng để nói về kinh nghiệm/trải nghiệm hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại — không nói rõ thời điểm chính xác.

1. Công thức

have/has + phân từ hai (past participle)

  • I/You/We/They have + P2
  • He/She/It has + P2

"I have lived in Hanoi since 2015." · "She has just arrived."

2. Từ đi kèm thường gặp

TừDùng khi
everhỏi "đã từng...chưa"
never"chưa từng"
alreadyviệc đã xong (câu khẳng định)
yetviệc chưa xong (câu phủ định/nghi vấn)
justvừa mới xảy ra
since + mốc thời giansince 2020, since Monday
for + khoảng thời gianfor three years, for a week

3. Ví dụ

  • "Have you ever visited Hue?"
  • "I have already eaten lunch."
  • "I haven't finished my homework yet."
  • "I have studied English for three years."

4. Luyện tập

Đọc bài "My Experience" — chú ý cách dùng since/for/already/never — rồi làm phần luyện tập.

Bài cùng cấp