Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ — thường
đi cùng các mốc thời gian như yesterday, last night, last week,
... ago.
1. Động từ có quy tắc (regular verbs)
Thêm -ed vào động từ nguyên thể:
- "I study English." → "I studied English yesterday."
- "She works every day." → "She worked last week."
2. Động từ bất quy tắc (irregular verbs)
Không thêm -ed — phải học thuộc dạng quá khứ riêng. Một số động từ
thường gặp:
| Nguyên thể | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| eat | ate | ăn |
| see | saw | nhìn thấy |
| do | did | làm |
| have | had | có |
| take | took | lấy |
| buy | bought | mua |
| come | came | đến |
| know | knew | biết |
| am/is/are | was/were | thì, là, ở |
3. Câu phủ định và câu hỏi
- Phủ định:
did not(didn't) + động từ nguyên thể — "I didn't go to school yesterday." - Câu hỏi:
Didđứng đầu câu — "Did you eat breakfast?"
4. Luyện tập
Đọc hai bài "My Trip to Da Nang" và "A Sick Day" — chú ý các động từ bất quy tắc — rồi làm phần luyện tập.