Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định đứng ngay sau danh từ để cho biết ta đang nói đến người/vật nào. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ thiếu thông tin quan trọng. Nó giống phần "mà…", "người…" trong tiếng Việt: cô gái mà tôi gặp hôm qua.

1. Công thức

Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề (không có dấu phẩy)

Đại từThay choVí dụ
whongườithe woman who lives next door
whichvật, con vậtthe phone which I bought last week
thatngười hoặc vậtthe bus that goes to the airport
whosesở hữu (của người/vật đó)the boy whose bike was stolen
wherenơi chốn (= in/at which)the café where we first met

Đại từ quan hệ có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề:

  • Chủ ngữ: The man who called you is my uncle. (who = người gọi)
  • Tân ngữ: The man (who) you met is my uncle. (you = chủ ngữ; who = người được gặp)

2. Cách dùng

  1. who / that cho người. A doctor is a person who/that treats sick people. — Bác sĩ là người chữa bệnh cho người ốm.
  2. which / that cho vật. I lost the book which/that you lent me. — Tôi làm mất cuốn sách mà bạn cho tôi mượn.
  3. whose để chỉ sở hữu (thay cho his/her/its/their). I have a friend whose father is a pilot. — Tôi có một người bạn có bố là phi công.
  4. where cho nơi chốn, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ). This is the village where my grandparents were born. — Đây là ngôi làng nơi ông bà tôi sinh ra.
  5. Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ. The movie (that) we watched last night was boring. — Bộ phim (mà) chúng tôi xem tối qua thật chán. Không được lược bỏ khi đại từ là chủ ngữ: The movie that won the award… (không thể bỏ that). Mẹo: nếu ngay sau đại từ quan hệ là một chủ ngữ khác (we, my mom, the teacher…), thường có thể bỏ.

3. Lưu ý

Which hay where? Dùng where khi mệnh đề sau đã đầy đủ thành phần (không thiếu chủ ngữ hay tân ngữ); dùng which/that khi mệnh đề còn thiếu tân ngữ. This is the city where I grew up. (grow up không cần tân ngữ) This is the city which I visited last year. (visit cần tân ngữ → which là tân ngữ)

Cũng có thể dùng giới từ thay cho where: the city (that) I grew up in.

Xác định và không xác định. Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ thêm thông tin phụ, nằm giữa dấu phẩy, không dùng that và không được lược bỏ đại từ: My brother, who lives in Hue, is a teacher. (tôi chỉ có một anh trai; thông tin "sống ở Huế" là thêm vào) My brother who lives in Hue is a teacher. (tôi có hơn một anh trai; đang nói đến người sống ở Huế)

whom là dạng tân ngữ trang trọng của who: the person whom I contacted. Trong giao tiếp, người ta thường dùng who, that hoặc lược bỏ.

4. Lỗi người Việt hay gặp

  1. ❌ The book that I bought it is interesting. → ✅ The book that I bought is interesting. Lý do: đại từ quan hệ đã thay cho tân ngữ, không lặp lại it.
  2. ❌ The girl which sits next to me is from Hanoi. → ✅ The girl who/that sits next to me… Lý do: which không dùng cho người.
  3. ❌ The man lives next door is a doctor. → ✅ The man who lives next door is a doctor. Lý do: đại từ làm chủ ngữ không được lược bỏ.
  4. ❌ This is the hotel where we booked. → ✅ This is the hotel (that) we booked. Lý do: book cần tân ngữ, nên dùng that/which hoặc lược bỏ.
  5. ❌ I met a woman who's son is a singer. → ✅ I met a woman whose son is a singer. Lý do: who's = who is; sở hữu là whose.

5. Tự kiểm tra

  1. The students ______ passed the test got a certificate. (who / which)
  2. That's the restaurant ______ we had dinner on my birthday. (which / where)
  3. Nối câu bằng whose: I know a girl. Her mother is a famous chef.
  4. Câu nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ? (a) The song that she sang was beautiful. (b) The song that made her famous was beautiful.
  5. Sửa lỗi: The laptop which I bought it last month is already broken.

Đáp án:

  1. who
  2. where
  3. I know a girl whose mother is a famous chef.
  4. (a) — The song she sang was beautiful. (ở câu b, that là chủ ngữ nên không bỏ được)
  5. The laptop which I bought last month is already broken. (hoặc dùng that, hoặc bỏ hẳn đại từ: The laptop I bought last month…)

Bài cùng cấp