Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động đưa người/vật chịu tác động lên làm chủ ngữ, khi ta quan tâm đến hành động hoặc kết quả hơn là ai làm. Thường gặp trong tin tức, hướng dẫn, mô tả quy trình và văn viết trang trọng.

1. Công thức

S + be + P2 (+ by + tác nhân)

P2 = phân từ hai (past participle): made, built, written, stolen…

ThìKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
Hiện tại đơnS + am/is/are + P2S + am/is/are + not + P2Am/Is/Are + S + P2?
Quá khứ đơnS + was/were + P2S + was/were + not + P2Was/Were + S + P2?

Cách chuyển từ chủ động sang bị động:

  • Tân ngữ của câu chủ động → chủ ngữ của câu bị động.
  • Động từ → be (chia theo thì và chủ ngữ mới) + P2.
  • Chủ ngữ cũ → by + tác nhân (nếu cần giữ lại).

Thousands of people visit Ha Long Bay every year. → Ha Long Bay is visited by thousands of people every year.

Someone stole my bike last night. → My bike was stolen last night.

Chỉ động từ có tân ngữ (ngoại động từ) mới chuyển được sang bị động: happen, arrive, die, sleep không có dạng bị động.

2. Cách dùng

  1. Không biết hoặc không cần nói ai làm. My phone was stolen on the bus. — Điện thoại của tôi bị lấy cắp trên xe buýt.
  2. Người làm quá hiển nhiên. The thief was arrested yesterday. — Tên trộm đã bị bắt hôm qua. (Ai bắt? Rõ ràng là cảnh sát.)
  3. Nhấn mạnh hành động, sự việc hoặc quy trình. Rice is grown in the Mekong Delta. — Lúa được trồng ở đồng bằng sông Cửu Long. The coffee beans are roasted and then ground. — Hạt cà phê được rang rồi xay.
  4. Giữ by + tác nhân khi tác nhân là thông tin mới hoặc quan trọng. This song was written by Trinh Cong Son. — Bài hát này do Trịnh Công Sơn sáng tác. The new bridge was designed by a Japanese company. — Cây cầu mới do một công ty Nhật thiết kế.

3. Lưu ý: khi nào bỏ "by + tác nhân"?

Phần lớn câu bị động trong thực tế không có by. Nên bỏ khi tác nhân là:

  • chung chung: by people, by someone, by somebody, by them;
  • không rõ hoặc hiển nhiên: by the police (với arrest), by the teacher (với grade the tests).

✅ English is spoken in many countries. Câu English is spoken by people in many countries. không sai ngữ pháp nhưng by people thừa, nghe gượng.

So sánh với tiếng Việt: "được" thường dùng cho điều tích cực, "bị" cho điều tiêu cực. Tiếng Anh không phân biệt như vậy — cả hai đều là be + P2: She was promoted. (Cô ấy được thăng chức.) · She was fired. (Cô ấy bị sa thải.)

4. Lỗi người Việt hay gặp

  1. ❌ The house built in 1990. → ✅ The house was built in 1990. Lý do: thiếu be; tiếng Việt nói "Ngôi nhà xây năm 1990" nhưng tiếng Anh bắt buộc có be.
  2. ❌ The letters was sent yesterday. → ✅ The letters were sent yesterday. Lý do: be chia theo chủ ngữ mới (letters số nhiều → were).
  3. ❌ The window was broke. → ✅ The window was broken. Lý do: sau be dùng P2, không dùng V2.
  4. ❌ The accident was happened at 6 p.m. → ✅ The accident happened at 6 p.m. Lý do: happen là nội động từ, không có dạng bị động.
  5. ❌ I was received your email yesterday. → ✅ I received your email yesterday. Lý do: "được" trong "nhận được" không mang nghĩa bị động; tôi là người nhận nên dùng chủ động.

5. Tự kiểm tra

  1. Paper ______ (make) from wood.
  2. The Eiffel Tower ______ (build) in 1889.
  3. Chuyển sang bị động: They don't sell alcohol to teenagers here.
  4. Chọn đáp án đúng: My wallet (was found / found) under the sofa.
  5. Chuyển sang bị động: Who painted this picture?

Đáp án:

  1. is made
  2. was built
  3. Alcohol isn't sold to teenagers here. (hoặc Alcohol is not sold…; Teenagers aren't sold alcohol here. cũng đúng)
  4. was found
  5. Who was this picture painted by? (trang trọng hơn: By whom was this picture painted?)

Bài cùng cấp