Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng để nói về hành động đang xảy ra ngay lúc nói — thường đi cùng
now, right now, at the moment.
1. Công thức
am/is/are + V-ing
- I am working.
- He/She/It is working.
- You/We/They are working.
2. Ví dụ
- "My mother is cooking dinner right now."
- "My brother is doing his homework."
- "I am writing in my notebook."
3. So sánh với thì hiện tại đơn
- Hiện tại đơn: thói quen — "I study English every day."
- Hiện tại tiếp diễn: đang xảy ra ngay lúc này — "I am studying English right now."
4. Câu phủ định và câu hỏi
- Phủ định:
am/is/are not+ V-ing — "She is not sleeping." - Câu hỏi:
Am/Is/Aređứng đầu câu — "Are you doing your homework?"
5. Luyện tập
Nghe bài "Right Now" — chú ý mỗi người trong gia đình đang làm gì — rồi làm phần luyện tập nghe hiểu.