Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó giúp người nghe biết việc nào xảy ra trước khi câu chuyện có hai mốc quá khứ.
1. Công thức
had + P2 — dùng had cho mọi chủ ngữ. P2 = phân từ hai (past participle): gone, seen, finished…
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + P2 | She had left. |
| Phủ định | S + had not (hadn't) + P2 | She hadn't left. |
| Câu hỏi | Had + S + P2? | Had she left? |
Rút gọn: I'd, you'd, he'd... (I'd = I had hoặc I would — phân biệt nhờ động từ theo sau: I'd finished / I'd finish).
2. Cách dùng
-
Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (hành động sau dùng quá khứ đơn).
- When I got to the station, the train had already left. — Khi tôi đến ga thì tàu đã chạy rồi.
- She realized she had forgotten her keys. — Cô ấy nhận ra mình đã quên chìa khóa.
-
Với by the time, before, after, when để làm rõ thứ tự.
- By the time we arrived, the movie had started. — Lúc chúng tôi đến thì phim đã bắt đầu.
- After he had finished his report, he went home. — Sau khi làm xong báo cáo, anh ấy về nhà.
-
Hành động hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ.
- By 2019, they had moved to Da Nang. — Đến năm 2019, họ đã chuyển đến Đà Nẵng.
-
Kinh nghiệm tính đến một thời điểm trong quá khứ (thường với never, ever, before).
- I had never seen snow before I went to Japan. — Trước khi sang Nhật, tôi chưa từng thấy tuyết.
3. So sánh: quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành |
|---|---|
| Kể các sự việc theo đúng thứ tự chúng xảy ra | Quay ngược lại một việc xảy ra trước mốc đang kể |
| I got home and made dinner. | When I got home, my wife had made dinner. |
So sánh nghĩa:
- When I arrived, she left. — Tôi đến, rồi cô ấy mới đi.
- When I arrived, she had left. — Tôi đến thì cô ấy đã đi rồi.
Lưu ý:
- Với before và after, thứ tự đã rõ nên quá khứ đơn cũng đúng: After he finished his report, he went home. Dùng quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh việc đã xong.
- Không dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một sự việc quá khứ và không có mốc nào khác: I visited Hue last year. (không phải
I had visited Hue last year.). - Already đứng giữa had và P2: had already left.
4. Lỗi người Việt hay gặp
- ❌ When I arrived, the class already started. → ✅ When I arrived, the class had already started. — Việc bắt đầu xảy ra trước khi tôi đến.
- ❌ She had went home. → ✅ She had gone home. — Sau had phải là P2, không phải V2.
- ❌ By the time he arrived, we have finished. → ✅ By the time he arrived, we had finished. — Mốc quá khứ thì dùng had, không dùng have.
- ❌ Yesterday I had eaten pho for breakfast. → ✅ Yesterday I ate pho for breakfast. — Chỉ có một sự việc, dùng quá khứ đơn.
- ❌ Had you ever visit Japan before 2020? → ✅ Had you ever visited Japan before 2020? — Câu hỏi vẫn cần P2.
5. Tự kiểm tra
- By the time the doctor arrived, the patient ______ (wake) up.
- I didn't recognize him because he ______ (change) so much.
- Chọn đáp án đúng: When we got to the cinema, the tickets sold out / had sold out.
- Đặt câu hỏi: She had finished the test before the bell rang. → ______ before the bell rang?
- Nối hai câu bằng before: He locked the door. Then he left the house. → He ______.
Đáp án:
- had woken
- had changed
- had sold out
- Had she finished the test
- He had locked the door before he left the house. (hoặc: He locked the door before he left the house. / He had locked the door before leaving the house.)