Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Dùng để nói về hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường bị một hành động khác (ở quá khứ đơn) xen vào.
1. Công thức
was/were + V-ing
- I/He/She/It was working.
- You/We/They were working.
2. Cấu trúc thường gặp: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn
Hành động đang xảy ra (tiếp diễn) thì bị một hành động khác (đơn, ngắn hơn) xen vào:
- "I was cooking dinner when my phone rang." (đang nấu ăn thì điện thoại reo)
- "While I was talking on the phone, my brother was doing his
homework." (hai hành động cùng xảy ra song song, dùng
while)
3. So sánh với quá khứ đơn
- Quá khứ đơn: hành động đã xong — "I cooked dinner."
- Quá khứ tiếp diễn: đang diễn ra tại 1 thời điểm — "I was cooking dinner at seven."
4. Luyện tập
Nghe bài "An Interrupted Evening" — chú ý hành động nào đang diễn ra, hành động nào chỉ xảy ra một lần — rồi làm phần luyện tập.